Giảm giá!

Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre-IV 6080

198.600.000  186.700.000 

Tình trạng: Máy chính hãng Bảo hành 01 năm hoặc số bản chụp tương đương.
Tặng Chân Thùng
Khuyến Mại 01 Gram Giấy
Khuyến Mãi 01 Bình Mực
Bảo Trì Miễn Phí 
Hỗ Trợ Trực Tuyến
Danh mục:

Mô tả

Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre-IV 6080

· Tốc độ DocuCentre-IV7080: 65 trang A4/phút · Bộ nhớ: RAM 2GB, HDD 160GB hoặc SSD 128GB · DADF quét văn bản 2 mặt cùng lúc với sức chứa 250 tờ (có sẵn) · Bộ đảo mặt bản chụp/in (có sẵn) · Màn hình cảm ứng ứng 8,5” · Chức năng scan màu (Chọn thêm) · Hỗ trợ scan thành định dạng Word/Excel và PDF Searchable (Chọn thêm) · Hỗ trợ in từ các thiết bị di động iOS/Android và Google Cloud · Chức năng fax thế hệ mới (Chọn thêm) · Hỗ trợ IPv6, IP-SEC, SIP/T38, Gigabit

TÍNH NĂNG CƠ BẢN MÁY PHOTOCOPY XEROX DC V 6080 CP

  • Máy Photocopy kỹ thuật số, Laser trắng đen
  • Chức năng: Copy + In mạng 
  • Bộ nạp và đảo 2 mặt bản gốc tự động (ARDF)
  • Bộ đảo 2 mặt bản sao tự động (Duplex)
  • Tốc độ: 65 bản/phút. Khổ giấy lớn nhất: A3
  • Khay giấy vào : 2 khay x 500 tờ
  • Khay giấy tay : 100 tờ
  • Khay giấy ra bản sao: 500 tờ
  • Điều khiển bằng màn hình LCD cảm ứng màu.
  • Thu Nhỏ / Phóng to : 25% – 400%
  • Độ phân giải : 600 dpi x 600 dpi
  • Độ phân giải in: 1200 x 1200 dpi
  • Dung lượng bộ nhớ : 4 GB + 160 GB HDD 
  • Chức năng chia bộ điện tử.
  • Chức năng tiệt kiệm điện năng.
  • Hệ thống tái sử dụng mực thải.

CHỨC NĂNG COPY

Loại máy Dạng đứng
Bộ nhớ 2GB RAM
Ổ cứng HDD 160GB hoặc SSD 128GB
Độ phân giải quét 600 x 600 dpi
Độ phân giải in 600 x 600 dpi(Mở rộng tối đa 2.400 dpi)
Thang xám 256
Thời gian khởi động Dưới 30 giây (Từ nhiệt độ phòng 20°C)
Khổ bản gốc Tối đa: 297 x 432 mm (A3, 11 x 17”)
Khổ giấy Tối đa: A3 (297 x 420 mm), 11 x 17” (279 x 432 mm): Tối thiểu: A5 (148 x 210 mm); Postcard (100X148mm). (Tối đa cho khay tay: 12 x 18” (304,8 x 457,2 mm)

Xóa lề: Khoảng 4 mm

Định lượng giấy Khay gầm: 52 – 200 gsm

Khay tay: 52 – 250 gsm

Bản chụp đàu tiên Sau 3 giây (A4 ngang)
Phóng to / Thu nhỏ Nguyên bản: 1:1±0.7%

Định sẵn: 1:0.500, 1:0.707, 1:0.816, 1:0.866, 1:1.154, 1:1.225, 1:1.414

Dải phóng thu: 1:0.25 – 1:4.00 (Từng 1% mỗi bước)

Tốc độ sao chụp 65 trang A4 ngang/phút
Dung lượng khay giấy Chuẩn: 4.450 tờ(500 x 2 khay +1.490 + 1.860 + khay tay 100 tờ.

Chọn thêm: HCF (1 khay): 2.000 tờ; HCF (2 khay): 2.000 tờ x 2

Tối đa: 8.600 tờ với khay tay và HCF (2 khay).

Nhân bản 9.999 tờ
Khay đỡ bản chụp 500 tờ
Nguồn điện AC220-240±10%; 10/15A: 50/60Hz±3%
Tiêu thụ điện năng 1.65KVA(110V AC)/ 1.7KVA(220V AC)/ 1.8KVA(230V AC)/ 1.9KVA(240V AC)
Trọng lượng máy 195 Kg
Khích thước Rộng 1.491 mm x Sâu 804 mm

CHỨC NĂNG IN (Chọn thêm với cấu hình Copy)

Loại Tích hợp
Tốc độ in Như chức năng Copy
Độ phân giải 1.200 x 1.200dpi (47,2 x 47,2 dot/mm)

Độ phân giải xử lý dữ liệu: Chuẩn: 600 x 600 dpi (23,6 x 23,6 dot/mm); Tối đa: 1.200 x 1.200 dpi (47,2 x 47,2 dot/mm)

PDL Chuẩn: PCL 6, PCL 5

Chọn thêm: Adobe PostScript 3

Giao thức TCP/IP (lpd, IPP, Port9100, SMB, WSD, Novell NetWare, ThinPrint) Novell NetWare (IPX/SPX), NetBEUI(SMB), EtherTalk
Hệ điều hành PC Chuẩn: PCL 6, PCL 5 Driver: Microsoft Windows (Mọi phiên bản), Mac OS X 10.5/10.6 English

Chọn thêm: Adobe PostScript 3 Driver: Microsoft Windows (Mọi phiên bản), Mac OS 9.2.2 English, Mac OS X 10.3.9 – 10.4.11(except 10.4.7)/10.5/10.6 English

Fonts Chuẩn: PCL6/5: 82 European fonts, 35 Symbol sets, 1 China font (ShuSong), 6 Korea Font(Myungio, Gothic, Round Gothic, Graphic, Kungso, Saemul)

Chọn thêm: [Adobe PostScript 3 Kit] 136 Roman fonts [TC/SC Additional Font ROM Kit]: 4 Chinese fonts (ShuSong, KaiTi, HeiTi, FangSong)

Emulation HP-GL (HP7586B), HP-GL2/RTL (HP DesignJet 750C Plus), PCL5/PCL6 (HP Color Laser Jet 5500), ESC/P-K, KSSM, KS5843, KS5895
Kết nối Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T, USB2.0

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

CHỨC NĂNG SCAN (Chọn thêm)

Loại Quét màu
Khổ bản gốc Tương tự chức năng Copy
Độ phân giải quét 600 x 600 dpi, 400 x 400 dpi, 300 x 300 dpi, 200 x 200 dpi
Sắc độ quét 8bit cho mỗi RGB (Input: 10bit)
Tốc độ quét Đen: 100 trang/phút; Màu: 100 trang/phút (Cho cả bản gốc 1 mặt và 2 mặt)

(Bản gốc A4 ngang, 200 dpi, Quét vào bộ nhớ trên máy)

Kết nối Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

Store to Folder

(Quét vào bộ nhớ trên máy)

Giao thức: TCP/IP (WebDAV, HTTP)

Định dang file đơn sắc: TIFF, DocuWorks, PDF, XPS

Định dang file thang xám: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS

Định dang file màu: TIFF, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS

Driver: TWAIN

Hệ điều hành PC tương thích: Mọi phiên bản Microsoft Windows

Scan to PC

(Quét vào máy tính)

Giao thức: TCP/IP (SMB, FTP)

Hệ điều hành PC tương thích: Microsoft Windows, Mac OS X, NetWare

Định dang file đơn sắc: TIFF(Compression method: MH, MMR, DocuWorks, PDF, XPS

Định dạng file Thang xám / Màu: TIFF(Compression method: JPEG, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS

Scan to e-mail

(Quét vào Email)

Giao thức: TCP/IP (SMTP)

Định dang file đơn sắc: TIFF(Compression method: MH, MMR, DocuWorks, PDF, XPS

Định dạng file Thang xám / Màu: TIFF(Compression method: JPEG, JPEG, DocuWorks, PDF, XPS, High Compression DocuWorks, High Compression PDF, High Compression XPS

CHỨC NĂNG FAX (Chọn thêm)

Khổ bản gốc Tối đa: A3, 11 x 17”, (Hỗ trợ bản gốc dài tối đa 600 mm)
Khổ bản fax nhận Tối đa: A3, 11 x 17”, Tối thiểu: A5
Thời gian gửi Từ 2 – 3 giây
Phương thức gửi UNIQUE G3, ITU-T G3
Độ phân giải quét Chuẩn: 8 x 3.85 lines/mm, 200 x 100 dpi (7.9 x 3.9 dots/mm)

Đẹp: 8 x 7.7 lines/mm, 200 x 200 dpi (7.9 x 7.9 dots/mm)

Rất đẹp (400 dpi): 400 x 400 dpi (15.7 x 15.7 dots/mm)

Siêu đẹp (600 dpi): 600 x 60 0dpi (23.6 x 23.6 dots/mm)

Phương thức nén MH, MR, MMR, JBIG
Tốc độ truyền G3: 33.6/31.2/28.8/26.4/24.0/21.6/19.2/16.8/14.4/12.0/9.6/7.2/4.8/2.4kbps
Số line fax PBX, PSTN, Tối đa 3 line(G3-3 port)

CHỨC NĂNG DIRECT FAX (Chọn thêm)

Khổ bản gốc A3, B4, A4
Tốc độ truyền Tương tự chức năng fax
Độ phân giải gửi Chuẩn: 200 x 100 dpi (7.9X3.9dot/mm)

Đẹp: 200 x 200 dpi (7.9X7.9dot/mm)

Tuyệt đẹp: 400 x 400 dpi (15.7X15.7dot/mm), 600 x 600 dpi (23.6X23.6dot/mm)

Số line fax Tương tự chức năng fax
Hệ điều hành PC Microsoft Windows

CHỨC NĂNG INTERNET FAX (Chọn thêm)

Khổ bản gốc A3, B4, A4
Độ phân giải quét Tương tự chức năng fax
Định dạng file Định dạng: TIFF-FX

Phương thức nén: MH, MMR, JBIG

Hồ sơ TIFF-S, TIFF-F, TIFF-J
Giao thức Gửi: SMTP, Nhận: SMTP, POP3
Kết nối Chuẩn: Ethernet 100BASE-TX/10BASE-T

Chọn thêm: Ethernet 1000BASE-T

KHAY GIẤY (Chọn thêm)

Khay dung lượng lớn

HCF(1Tray)

Khổ / Định lượng giấy: A4LEF, B5LEF, 8.5X11”, 52- 200gsm

Dung lượng giấy: 2.000 tờ x 1

Kích thước / Trọng lượng: Rộng 389 x Sâu 610 x Cao 377mm, 29Kg

Khay dung lượng lớn

HCF (2Tray)

Khổ / Định lượng giấy: A4LEF, B5LEF, 8.5X11”, 52- 200gsm

Dung lượng giấy: 2.000 tờ x 2

Kích thước / Trọng lượng: Rộng 600 x Sâu 694 x Cao 990mm, 72Kg

BỘ HOÀN THIỆN (Chọn thêm) (Mỗi máy chỉ lắp được 1 trong số thiết bị dưới đây)

Khay đỡ bản chụp/in

(Offset Catch Tray)

Loại: Chia/Xếp (So-le)

Dung lượng chứa giấy: 500 tờ

Finisher-C1 Loại: Chia/Xếp (So-le)

Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 270 g/m2 (Khay ra); Tối đa:12 x 18” (304, 8 x 457,2 mm), Tối thiểu: B5 52 – 200 gsm (Khay hoàn thiện)

Dung lượng: A4 500 tờ (Khay ra)

Dung lượng dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90gsm)

Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước, Sau/Góc), 2 vị trí (Kép)

Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ)

Finisher C1 with Booklet Maker Loại: Chia(So-le) / Xếp(So le)

Khổ / Định lượng gấy: Tố đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu: Postcard 52 – 250 gsm

Dung lượng: A4 500 tờ

Dung lượng dập ghim: 50 tờ (Tối đa 90gsm)

Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước, Sau/Góc), 2 vị trí (Kép)

Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ)

Bộ tạo sách: Tạo sách: 64 – 220 gsm, Gấp: 64 – 220 gsm

D2 Staple Finisher Loại: Chia/Xếp (So-le)

Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 – 270 g/m2

Dung lượng: A4 500 tờ

Dung lượng dập ghim: 100 tờ (Tối đa 52 – 80 gsm)

Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước/Góc, Trung tâm /Kép, Sau/Góc, Kép); 2 vị trí (Kép)

Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ)

Chọn thêm: Gập giấy; Chèn bìa

D2 Staple Finisher with Booklet Maker Loại: Chia/Xếp (So-le)

Khổ / Định lượng gấy: Tối đa:12 x 18” (304,8 x 457,2 mm); Tối thiểu.: Postcard 52 –  250 gsm

Dung lượng: A4 500 tờ

Dung lượng dập ghim: 100 tờ (Tối đa 52 – 80 gsm)

Vị trí dập ghim: 1 vị trí (Trước/Góc, Trung tâm /Kép, Sau/Góc, Kép); 2 vị trí (Kép)

Đục lỗ: 2/4 lỗ (Chọn thêm: US2/3 lỗ)

Bộ tạo sách: Dập ghim gáy sách: 15 tờ, Gấp đôi: 5 tờ

Chọn thêm: Gập giấy; Chèn bìa

* Cam kết chất lượng:
– Máy mới, nguyên đai, nguyên kiện, chính hãng Xerox .
– Có đầy đủ giấy chứng nhận chất lượng, chứng nhận xuất xứ.

* Bảo hành – bảo trì dài hạn:
– Bảo hành 01 năm hoặc số bản chụp tương đương.
– Bảo trì máy photocopy tận nơi miễn phí.

* Khuyến mãi đặc biệt:
– 01 Chân tủ máy.
– 01 Ram giấy A4.

* Hậu mãi chu đáo:
– Giao hàng, lắp đặt, hướng dẫn sử dụng tận nơi hoàn toàn miễn phí trong suốt thời gian bảo hành và bảo trì.
– Hỗ trợ kỹ thuật, khắc phục sự cố tận nơi trong vòng 04-08h giờ trong phạm vi TP.HCM

Đánh giá

Chưa có đánh giá nào.

Hãy là người đầu tiên nhận xét “Máy photocopy Fuji Xerox DocuCentre-IV 6080”

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *